Những Rủi Ro Thường Gặp Khi Mua Bán Than Số Lượng Lớn

Những Rủi Ro Thường Gặp Khi Mua Bán Than Số Lượng Lớn

Mua bán than số lượng lớn thường có giá trị giao dịch cao và liên quan đến nhiều khâu như nguồn hàng, kiểm định, vận chuyển, kho bãi, giao nhận và thanh toán.

Chỉ cần một mắt xích xảy ra vấn đề, doanh nghiệp có thể chịu thiệt hại đáng kể về chi phí, tiến độ hoặc dòng tiền.

Vì vậy, việc nhận diện sớm các rủi ro thường gặp là bước quan trọng để xây dựng một giao dịch an toàn và hiệu quả hơn.

1. Rủi ro chất lượng không đúng cam kết

Đây là một trong những rủi ro phổ biến nhất trong giao dịch than.

Thông số thực tế của lô hàng có thể khác so với COA hoặc thông số chào bán ban đầu, đặc biệt ở các chỉ tiêu như:

  • Nhiệt trị.
  • Độ tro.
  • Độ ẩm.
  • Lưu huỳnh.
  • Độ bốc.
  • Kích thước hạt.

Nếu chất lượng thấp hơn yêu cầu, bên mua có thể phải tăng lượng than tiêu thụ hoặc gặp khó khăn trong quá trình vận hành lò.

Để hạn chế rủi ro, các bên nên thống nhất rõ phương pháp lấy mẫu, đơn vị kiểm định và mức sai số cho phép.

2. Rủi ro sai lệch khối lượng

Với các lô hàng hàng nghìn hoặc hàng chục nghìn tấn, chỉ một tỷ lệ sai lệch nhỏ cũng có thể tạo ra giá trị đáng kể.

Khối lượng có thể khác nhau giữa:

  • Cân tại kho xuất.
  • Cân phương tiện.
  • Cân tại điểm nhận.
  • Kết quả giám định tại cảng.

Do đó, hợp đồng cần quy định rõ phương pháp và địa điểm xác định khối lượng cuối cùng.

Phiếu cân, biên bản giao nhận và chứng từ liên quan cũng cần được lưu trữ đầy đủ.

3. Rủi ro độ ẩm tăng do thời tiết

Than thường được lưu trữ ngoài trời nên dễ chịu ảnh hưởng của mưa và điều kiện thời tiết.

Khi độ ẩm tăng, khối lượng hàng có thể tăng nhưng lượng năng lượng hữu ích không tăng tương ứng.

Điều này ảnh hưởng đến:

  • Nhiệt trị thực tế.
  • Mức tiêu hao nhiên liệu.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Hiệu quả sử dụng tại nhà máy.

Đặc biệt trong mùa mưa, các bên cần thống nhất rõ thời điểm xác định Total Moisture và điều kiện giao nhận.

4. Rủi ro giao hàng chậm

Một giao dịch than có thể liên quan đến tàu, xe tải, sà lan, kho bãi và nhiều đơn vị trung gian.

Chậm trễ có thể xảy ra do:

  • Thời tiết.
  • Phương tiện gặp sự cố.
  • Tắc nghẽn cảng hoặc bến.
  • Nguồn hàng chưa sẵn sàng.
  • Bốc dỡ kéo dài.
  • Thay đổi lịch tàu.

Nếu khách hàng là nhà máy sản xuất liên tục, việc giao hàng chậm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch vận hành.

Vì vậy, doanh nghiệp nên duy trì lượng tồn kho an toàn và có phương án nguồn hàng dự phòng.

5. Rủi ro từ nguồn hàng không ổn định

Một nhà cung cấp có thể đáp ứng tốt một lô hàng nhưng chưa chắc có khả năng duy trì sản lượng lâu dài.

Nếu nguồn hàng không ổn định, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng:

  • Thiếu hàng.
  • Chất lượng thay đổi.
  • Giá tăng đột ngột.
  • Phải tìm nguồn thay thế trong thời gian ngắn.

Đối với khách hàng sử dụng than thường xuyên, cần đánh giá cả năng lực cung ứng dài hạn chứ không chỉ xem xét giá của một lô riêng lẻ.

6. Rủi ro giá thị trường biến động

Giá than có thể thay đổi theo cung cầu, chi phí vận tải, nguồn cung quốc tế và nhiều yếu tố khác.

Nếu thời gian từ lúc ký hợp đồng đến lúc giao hàng kéo dài, biến động giá có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận của cả bên mua và bên bán.

Doanh nghiệp cần tính toán kỹ:

  • Thời hạn báo giá.
  • Cơ chế điều chỉnh giá.
  • Thời gian giao hàng.
  • Chi phí logistics.
  • Biên lợi nhuận dự phòng.

Đối với những hợp đồng dài hạn, cơ chế giá cần được thống nhất rõ ngay từ đầu.

7. Rủi ro công nợ và thanh toán

Đây là một trong những rủi ro lớn nhất trong thương mại hàng hóa.

Giá trị mỗi lô than có thể rất lớn nên việc cho khách hàng công nợ dài ngày có thể tạo áp lực đáng kể lên dòng tiền.

Một số vấn đề thường gặp gồm:

  • Thanh toán chậm.
  • Xin kéo dài công nợ.
  • Nhận thêm hàng khi lô trước chưa thanh toán.
  • Tranh chấp chất lượng để trì hoãn thanh toán.

Doanh nghiệp nên thiết lập hạn mức công nợ và điều kiện thanh toán rõ ràng cho từng khách hàng.

Không nên để giá trị công nợ tăng quá nhanh chỉ vì muốn mở rộng sản lượng bán hàng.

8. Rủi ro hợp đồng không rõ ràng

Nhiều tranh chấp phát sinh không phải vì hàng hóa có vấn đề mà vì hợp đồng không quy định đủ chi tiết.

Các nội dung cần làm rõ gồm:

  • Chất lượng hàng hóa.
  • Khối lượng.
  • Giá.
  • Điểm giao.
  • Điều kiện thanh toán.
  • Kiểm định.
  • Sai số cho phép.
  • Phạt giao chậm.
  • Cách xử lý hàng không đạt.

Những nội dung quan trọng không nên chỉ được trao đổi bằng lời nói.

Càng nhiều giá trị liên quan đến giao dịch, hợp đồng càng cần rõ ràng.

9. Rủi ro logistics phát sinh chi phí

Chi phí logistics thực tế có thể cao hơn dự kiến ban đầu.

Các khoản phát sinh có thể đến từ:

  • Lưu tàu.
  • Lưu xe.
  • Lưu kho.
  • Bốc dỡ chậm.
  • Trung chuyển thêm.
  • Thay đổi tuyến vận chuyển.
  • Giá nhiên liệu tăng.

Với lô hàng lớn, chỉ cần tăng một khoản nhỏ trên mỗi tấn cũng có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận.

Vì vậy, doanh nghiệp cần tính đủ chi phí trước khi chốt giá bán.

10. Rủi ro khi làm việc qua nhiều bên trung gian

Trong thương mại than, một giao dịch có thể xuất hiện nhiều bên môi giới hoặc trung gian.

Nếu thông tin không được kiểm chứng, doanh nghiệp có thể gặp:

  • Sai thông tin về nguồn hàng.
  • Sai giá.
  • Không xác định được người có quyền quyết định.
  • Trùng nhiều lớp trung gian.
  • Phát sinh tranh chấp phí môi giới.

Trước khi giao dịch, cần xác định rõ ai là người bán thực tế, ai là người mua thực tế và vai trò của từng bên trong giao dịch.

11. Rủi ro chứng từ và nguồn gốc hàng hóa

Đối với hàng hóa nhập khẩu hoặc giao dịch có yêu cầu hồ sơ chặt chẽ, chứng từ không đầy đủ có thể gây khó khăn trong quá trình giao nhận và thanh toán.

Doanh nghiệp cần kiểm tra các hồ sơ phù hợp với từng giao dịch như:

  • Hợp đồng.
  • Hóa đơn.
  • COA.
  • Chứng thư kiểm định.
  • Chứng từ vận chuyển.
  • Hồ sơ nguồn gốc.
  • Biên bản giao nhận.

Các thông tin giữa các chứng từ cần thống nhất với nhau.

Làm thế nào để hạn chế rủi ro?

Doanh nghiệp có thể giảm rủi ro bằng cách xây dựng quy trình kiểm soát rõ ràng trước mỗi giao dịch.

Một số nguyên tắc quan trọng gồm:

  • Kiểm tra kỹ nguồn hàng và đối tác.
  • Thống nhất thông số chất lượng bằng văn bản.
  • Kiểm định khi cần thiết.
  • Quy định rõ cách xác định khối lượng.
  • Kiểm soát hạn mức công nợ.
  • Tính đủ chi phí logistics.
  • Duy trì nguồn hàng dự phòng.
  • Không phụ thuộc vào thỏa thuận miệng.

Đặc biệt với lô hàng đầu tiên, doanh nghiệp có thể cân nhắc triển khai sản lượng phù hợp trước khi tăng quy mô giao dịch.

Nguyen Kim Energy – Hỗ trợ kiểm soát giao dịch và chuỗi cung ứng

Nguyen Kim Energy hoạt động trong lĩnh vực cung ứng than nhiệt, thương mại hàng hóa và hỗ trợ logistics.

Trong quá trình giao dịch, chúng tôi hướng tới việc phối hợp rõ ràng giữa các bên về:

  • Thông số kỹ thuật.
  • Sản lượng.
  • Kiểm định.
  • Giao nhận.
  • Logistics.
  • Tiến độ cung ứng.

Mục tiêu là giúp quá trình thương mại được tổ chức minh bạch hơn và hạn chế các rủi ro có thể phát sinh từ nguồn hàng đến điểm giao cuối cùng.

Kết luận

Mua bán than số lượng lớn có thể mang lại giá trị thương mại cao nhưng đồng thời đi kèm nhiều rủi ro về chất lượng, khối lượng, logistics và thanh toán.

Doanh nghiệp cần kiểm soát toàn bộ giao dịch thay vì chỉ tập trung vào giá mua và giá bán.

Một hợp đồng rõ ràng, quy trình kiểm định phù hợp, nguồn hàng ổn định và chính sách công nợ chặt chẽ sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro và tạo nền tảng cho những giao dịch dài hạn, bền vững hơn.

Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *